■ TOEIC LISTENING 750+ • 400 TỪ VỰNG
20 CHỦ ĐỀ • IPA + PHÁT ÂM US / UK
◀ TRANG CHỦ
/ Từ vựng TOEIC

400 từ vựng TOEIC aim 750+

Toàn bộ tài liệu đã được số hóa thành từ điển tra cứu: 400 mục từ chia theo 20 chủ đề, kèm phiên âm IPA, phát âm bản xứ US/UK, nghĩa tiếng Việt và ví dụ song ngữ. Lọc theo chủ đề, tìm kiếm tức thì hoặc chuyển sang chế độ Flashcard để ôn tập.

400Mục từ
20Chủ đề
750+Mục tiêu TOEIC
IPAPhiên âm
$ search >
/ CHỦ ĐỀ:
/ LOẠI:
MATCHED: 400 WORDS • SHOWING 1 - 48
PAGE 1 / 9
Accomplish
#1 • (verb)
Họp hành & Công việc
US: /əˈkɑːmplɪʃ/ UK: /əˈkɒmplɪʃ/
Hoàn thành, đạt được
> The manager asked his team members what they hope to accomplish this month.
Trưởng phòng đã hỏi các thành viên trong nhóm về những gì họ hy vọng sẽ đạt được trong tháng này.
Agenda
#2 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /əˈdʒendə/ UK: /əˈdʒendə/
Chương trình nghị sự, lịch trình nghị sự, nội dung họp
> The meeting was quite long, as there were too many things on the agenda.
Cuộc họp khá dài vì có quá nhiều nội dung trong chương trình nghị sự.
Annual report
#3 • (noun phrase)
Họp hành & Công việc
Báo cáo thường niên
> The meeting was called to discuss the results of the company's annual report.
Cuộc họp được triệu tập để thảo luận về kết quả báo cáo thường niên của công ty.
Audit
#4 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈɔːdɪt/ UK: /ˈɔːdɪt/
Kiểm toán
> All corporate financial statements will be reviewed during next month's audit.
Tất cả các báo cáo tài chính của công ty sẽ được xem xét trong đợt kiểm toán tháng tới.
Blueprint
#5 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈbluːprɪnt/ UK: /ˈbluːprɪnt/
Bản thiết kế, bản kế hoạch
> The blueprint for the new warehouse was quite complicated.
Bản thiết kế cho nhà kho mới khá phức tạp.
Budget
#6 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈbʌdʒɪt/ UK: /ˈbʌdʒɪt/
Ngân sách
> The annual budget report was presented to investors last Tuesday.
Báo cáo ngân sách hàng năm đã được trình bày cho các nhà đầu tư vào thứ Ba tuần trước.
Conference
#7 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈkɑːnfərəns/ UK: /ˈkɒnfərəns/
Hội nghị, cuộc họp
> The regional sales conference will be held in Memphis this year.
Hội nghị bán hàng khu vực năm nay sẽ được tổ chức tại Memphis.
Convention
#8 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /kənˈvenʃn/ UK: /kənˈvenʃn/
Hội nghị
> The personnel department will announce who will attend the convention in May.
Phòng nhân sự sẽ thông báo những ai sẽ tham dự hội nghị vào tháng Năm.
Cover
#9 • (verb)
Họp hành & Công việc
US: /ˈkʌvər/ UK: /ˈkʌvə/
Giải quyết, bao gồm, đề cập đến
> There are several topics that we will cover at the assembly.
Có một số chủ đề mà chúng ta sẽ đề cập đến tại cuộc họp đại hội.
Dedicated
#10 • (adjective)
Họp hành & Công việc
US: /ˈdedɪkeɪtɪd/ UK: /ˈdedɪkeɪtɪd/
Cống hiến, tận tụy
> Mr. Plowright is a hard-working and dedicated member of the research department.
Ông Plowright là một thành viên chăm chỉ và tận tụy của bộ phận nghiên cứu.
Duplicate
#11 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈduːplɪkeɪt/ UK: /ˈduːplɪkeɪt/
Bản sao, bản sao lưu
> Please bring the original contract and a duplicate when you meet with the client.
Vui lòng mang theo hợp đồng gốc và một bản sao khi bạn gặp khách hàng.
Earnings
#12 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˈɜːrnɪŋz/ UK: /ˈɜːnɪŋz/
Thu nhập, lợi nhuận
> Company earnings for the last sales quarter were down slightly.
Lợi nhuận của công ty trong quý bán hàng vừa qua đã giảm nhẹ.
Expand
#13 • (verb)
Họp hành & Công việc
US: /ɪkˈspænd/ UK: /ɪkˈspænd/
Mở rộng
> The development director recommended that the company expand its product range.
Giám đốc phát triển đã khuyến nghị công ty nên mở rộng danh mục sản phẩm của mình.
Extend
#14 • (verb)
Họp hành & Công việc
US: /ɪkˈstend/ UK: /ɪkˈstend/
Gia hạn, kéo dài (thời hạn)
> Following this morning's discussion, the director decided to extend the deadline.
Sau cuộc thảo luận sáng nay, giám đốc đã quyết định gia hạn thời hạn chót.
Finalize
#15 • (verb)
Họp hành & Công việc
US: /ˈfaɪnəlaɪz/ UK: /ˈfaɪnəlaɪz/
Chốt, hoàn thành, quyết định xong xuôi
> The two companies finalized the details of the agreement on Monday.
Hai công ty đã hoàn tất các chi tiết của thỏa thuận vào thứ Hai.
Make a copy
#16 • (verb phrase)
Họp hành & Công việc
Sao chép, photo
> I need to make a copy of the report for the board meeting.
Tôi cần sao chép bản báo cáo này cho cuộc họp hội đồng quản trị.
Make a presentation
#17 • (verb phrase)
Họp hành & Công việc
Thuyết trình, báo cáo
> The head accountant will make a presentation on the new tax laws.
Kế toán trưởng sẽ có một bài thuyết trình về luật thuế mới.
Regulation
#18 • (noun)
Họp hành & Công việc
US: /ˌreɡjuˈleɪʃn/ UK: /ˌreɡjuˈleɪʃn/
Quy định, quy tắc
> Ms. Rosenberg explained the company rules and regulations to the new employees.
Bà Rosenberg đã giải thích các quy định và quy tắc của công ty cho các nhân viên mới.
Staff meeting
#19 • (noun phrase)
Họp hành & Công việc
Họp nhân viên
> A staff meeting was called to introduce the new payroll system.
Một cuộc họp nhân viên đã được triệu tập để giới thiệu hệ thống bảng lương mới.
Take on
#20 • (verb phrase)
Họp hành & Công việc
Đảm nhận, gánh vác, bắt tay vào làm
> Mr. Mantle decided to take on four additional factory workers.
Ông Mantle đã quyết định tiếp nhận thêm 4 công nhân nhà máy.
Applicant
#21 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˈæplɪkənt/ UK: /ˈæplɪkənt/
Người nộp đơn, ứng viên
> The president felt that none of the applicants had enough experience for the job.
Chủ tịch cảm thấy không ai trong số các ứng viên có đủ kinh nghiệm cho công việc đó.
Give an award
#22 • (verb phrase)
Tuyển dụng & Nhân sự
Trao thưởng, tặng thưởng
> Mr. Troy was given an award for his successful advertising campaign.
Ông Troy đã được trao thưởng vì chiến dịch quảng cáo thành công của mình.
Be in charge of
#23 • (verb phrase)
Tuyển dụng & Nhân sự
Chịu trách nhiệm, phụ trách
> Regional directors are in charge of training new employees.
Các giám đốc khu vực chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
Candidate
#24 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˈkændɪdət/ UK: /ˈkændɪdət/
Ứng cử viên
> Ms. Yale feels that Andrew is the best candidate for the position.
Cô Yale cảm thấy Andrew là ứng cử viên tốt nhất cho vị trí này.
Career
#25 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /kəˈrɪər/ UK: /kəˈrɪə/
Sự nghiệp, nghề nghiệp
> Those interested in a career in graphic arts are encouraged to apply for the job.
Những người quan tâm đến sự nghiệp trong ngành đồ họa được khuyến khích nộp đơn ứng tuyển cho công việc này.
Colleague
#26 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˈkɑːliːɡ/ UK: /ˈkɒliːɡ/
Đồng nghiệp
> Mr. Macabal was not available, so his colleague conducted the interview.
Ông Macabal đã bận, vì vậy đồng nghiệp của ông đã tiến hành cuộc phỏng vấn.
Evaluate
#27 • (verb)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ɪˈvæljueɪt/ UK: /ɪˈvæljueɪt/
Đánh giá
> Team leaders evaluate their members two times per year.
Các trưởng nhóm đánh giá thành viên của họ hai lần một năm.
Experienced
#28 • (adjective)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ɪkˈspɪəriənst/ UK: /ɪkˈspɪəriənst/
Có kinh nghiệm, giàu kinh nghiệm
> The Osaka branch is seeking an experienced corporate attorney.
Chi nhánh Osaka đang tìm kiếm một luật sư doanh nghiệp giàu kinh nghiệm.
Fill in
#29 • (verb phrase)
Tuyển dụng & Nhân sự
Điền vào (mẫu đơn)
> Please fill in the application forms and submit them to Betty in the human resources office.
Vui lòng điền vào các mẫu đơn ứng tuyển và nộp cho Betty ở văn phòng nhân sự.
Give a raise
#30 • (verb phrase)
Tuyển dụng & Nhân sự
Tăng lương
> Rachel hoped her boss would give her a raise after she brought in the new client.
Rachel hy vọng sếp sẽ tăng lương cho cô sau khi cô mang về một khách hàng mới.
Go on strike
#31 • (verb phrase)
Tuyển dụng & Nhân sự
Đình công
> Following the announcement of a salary freeze, employees threatened to go on strike.
Sau thông báo đóng băng tiền lương, các nhân viên đã đe dọa sẽ đình công.
Nomination
#32 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˌnɑːmɪˈneɪʃn/ UK: /ˌnɒmɪˈneɪʃn/
Sự đề cử, sự chỉ định
> Nominations for the management award must be submitted by the end of the week.
Các đề cử cho giải thưởng quản lý phải được nộp trước cuối tuần.
Nominee
#33 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˌnɑːmɪˈniː/ UK: /ˌnɒmɪˈniː/
Người được đề cử, ứng cử viên
> A list of nominees for the Employee of the Year prize was posted on the bulletin board.
Danh sách những người được đề cử cho giải thưởng Nhân viên của năm đã được dán trên bảng thông báo.
Promote
#34 • (verb)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /prəˈmoʊt/ UK: /prəˈməʊt/
Thăng chức
> The board decided to promote Evan Porter to executive vice president.
Hội đồng quản trị đã quyết định thăng chức cho Evan Porter lên làm phó chủ tịch điều hành.
Recruit
#35 • (verb)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /rɪˈkruːt/ UK: /rɪˈkruːt/
Tuyển dụng
> Ms. Odo will visit the job fair to recruit several new technicians.
Cô Odo sẽ tham gia hội chợ việc làm để tuyển dụng một vài kỹ thuật viên mới.
Reference
#36 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˈrefrəns/ UK: /ˈrefrəns/
Người tham chiếu, thư giới thiệu
> The advertisement asked for a cover letter and at least two references.
Đoạn quảng cáo yêu cầu một thư xin việc và ít nhất hai thư giới thiệu (hoặc người tham chiếu) .
Reputation
#37 • (noun)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˌrepjuˈteɪʃn/ UK: /ˌrepjuˈteɪʃn/
Danh tiếng, uy tín
> Michelle Landon has an excellent reputation as a business consultant.
Michelle Landon có một danh tiếng xuất sắc với tư cách là một cố vấn kinh doanh.
Resign
#38 • (verb)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /rɪˈzaɪn/ UK: /rɪˈzaɪn/
Từ chức, thôi việc
> Mrs. Park decided to resign in order to finish her graduate degree.
Bà Park đã quyết định từ chức để hoàn thành bằng tốt nghiệp cao học của mình.
Retire
#39 • (verb)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /rɪˈtaɪər/ UK: /rɪˈtaɪə/
Nghỉ hưu
> Mr. Andropov will retire after the end of his contract.
Ông Andropov sẽ nghỉ hưu sau khi kết thúc hợp đồng của mình.
Temporary
#40 • (adjective)
Tuyển dụng & Nhân sự
US: /ˈtempəreri/ UK: /ˈtempəreri/
Tạm thời
> The store hired three temporary sales assistants during the holiday season.
Cửa hàng đã thuê ba trợ lý bán hàng tạm thời trong mùa lễ hội.
Be eligible for
#41 • (verb phrase)
Đào tạo & Quy định
Có đủ điều kiện cho, có tư cách cho
> Only full-time staff members are eligible for full medical benefits.
Chỉ những nhân viên chính thức mới có đủ điều kiện nhận toàn bộ quyền lợi y tế.
Break
#42 • (noun)
Đào tạo & Quy định
US: /breɪk/ UK: /breɪk/
Giờ nghỉ giải lao, giờ nghỉ
> The session will last for six hours, including a one-hour break for lunch.
Buổi làm việc sẽ kéo dài trong sáu giờ, bao gồm cả một giờ nghỉ trưa.
Carry out
#43 • (verb phrase)
Đào tạo & Quy định
Tiến hành, thực hiện
> Mr. Garcia usually carries out the scheduling of in-office training.
Ông Garcia thường thực hiện việc lên lịch đào tạo tại văn phòng.
Dress code
#44 • (noun phrase)
Đào tạo & Quy định
Quy định về trang phục
> The company dress code requires business attire for all staff who meet with clients.
Quy định về trang phục của công ty yêu cầu trang phục công sở đối với tất cả nhân viên gặp gỡ khách hàng.
File
#45 • (verb)
Đào tạo & Quy định
US: /faɪl/ UK: /faɪl/
Sắp xếp, lưu trữ (hồ sơ, giấy tờ)
> Please make sure to file expense reports within two days following a business trip.
Vui lòng đảm bảo lưu trữ các báo cáo chi phí trong vòng hai ngày sau chuyến công tác.
Handbook
#46 • (noun)
Đào tạo & Quy định
US: /ˈhændbʊk/ UK: /ˈhændbʊk/
Sổ tay hướng dẫn
> For additional information on vacation policy please see the employee handbook.
Để biết thêm thông tin về chính sách kỳ nghỉ, vui lòng xem sổ tay nhân viên.
Human resources
#47 • (noun phrase)
Đào tạo & Quy định
Nhân sự, phòng nhân sự
> Human resources announced that the office would be hiring 10 additional accountants.
Phòng nhân sự thông báo rằng văn phòng sẽ tuyển thêm 10 kế toán.
Identification card
#48 • (noun phrase)
Đào tạo & Quy định
Thẻ căn cước, chứng minh nhân dân, thẻ nhận dạng
> When registering for the course, please bring a copy of your identification card.
Khi đăng ký khóa học, vui lòng mang theo bản sao thẻ căn cước của bạn.