/ Cấu trúc IELTS Speaking
IELTS Speaking — Tương lai & dự đoán
100 cấu trúc để nói về kế hoạch, kỳ vọng và dự đoán — từ mốc thời gian (in the years to come, before long) đến mức độ chắc chắn (is bound to, chances are, it's unlikely that) và cách nói khi chưa chắc (only time will tell). Mỗi cấu trúc có nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ song ngữ, hợp với các câu hỏi Part 3 về xu hướng và tương lai.
100Cấu trúc
100Câu ví dụ
VIBản dịch
Part 3Phần thi
$ search >
in the future
#1
trong tương lai
In the future, I hope to establish my own sustainable business.
Trong tương lai, tôi hy vọng sẽ thành lập doanh nghiệp bền vững của riêng mình.
in the near future
#2
trong tương lai gần
I'm planning to take the IELTS test in the near future to study abroad.
Tôi đang lên kế hoạch thi IELTS trong tương lai gần để đi du học.
in the distant future
#3
trong tương lai xa
In the distant future, space travel might become affordable for ordinary citizens.
Trong tương lai xa, du hành vũ trụ có thể trở nên vừa túi tiền với người dân bình thường.
in the years to come
#4
trong những năm tới
Artificial intelligence will reshape education significantly in the years to come.
Trí tuệ nhân tạo sẽ tái định hình nền giáo dục đáng kể trong những năm tới.
in the coming years
#5
trong những năm sắp tới
Renewable energy is set to become our primary power source in the coming years.
Năng lượng tái tạo sắp trở thành nguồn năng lượng chính của chúng ta trong những năm sắp tới.
over the next few years
#6
trong vài năm tới
Over the next few years, I expect electric vehicles to dominate city streets.
Trong vài năm tới, tôi kỳ vọng xe điện sẽ thống lĩnh các đường phố đô thị.
over the next decade
#7
trong thập kỷ tới
Over the next decade, medical advancements will greatly improve life expectancy.
Trong thập kỷ tới, các tiến bộ y học sẽ nâng cao đáng kể tuổi thọ con người.
in the next few decades
#8
trong vài thập kỷ tới
Coastal cities may face severe flooding in the next few decades due to climate change.
Các thành phố ven biển có thể đối mặt ngập lụt nghiêm trọng trong vài thập kỷ tới do biến đổi khí hậu.
before long
#9
chẳng bao lâu nữa
Technology is advancing so fast that before long, autonomous cars will be everywhere.
Công nghệ phát triển nhanh đến mức chẳng bao lâu nữa, xe tự lái sẽ có mặt ở khắp mọi nơi.
sooner or later
#10
sớm hay muộn
Sooner or later, traditional print newspapers will be replaced entirely by digital media.
Sớm hay muộn, báo in truyền thống sẽ bị thay thế hoàn toàn bởi truyền thông số.
I think ... will ...
#11
tôi nghĩ... sẽ...
I think online learning will become even more interactive and popular.
Tôi nghĩ việc học trực tuyến sẽ trở nên tương tác hơn và phổ biến hơn.
I believe ... will ...
#12
tôi tin rằng... sẽ...
I believe governments will invest more heavily in green public transport.
Tôi tin rằng chính phủ sẽ đầu tư mạnh mẽ hơn vào giao thông công cộng xanh.
I reckon ... will ...
#13
tôi nghĩ rằng... sẽ...
I reckon flexible working hours will soon become the standard across industries.
Tôi nghĩ rằng giờ làm việc linh hoạt sẽ sớm trở thành tiêu chuẩn chung giữa các ngành nghề.
I guess ... will ...
#14
tôi đoán rằng... sẽ...
I guess people will rely more on digital assistants for daily scheduling.
Tôi đoán rằng mọi người sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào trợ lý ảo cho lịch trình hàng ngày.
I imagine ... will ...
#15
tôi hình dung rằng... sẽ...
I imagine virtual reality will transform how students learn science in schools.
Tôi hình dung rằng thực tế ảo sẽ biến đổi cách học sinh học các môn khoa học tại trường.
I suppose ... will ...
#16
tôi cho rằng... sẽ...
I suppose paper currency will gradually disappear as cashless payments take over.
Tôi cho rằng tiền giấy sẽ dần biến mất khi thanh toán không tiền mặt chiếm ưu thế.
I expect ... to ...
#17
tôi kỳ vọng / dự đoán... sẽ...
I expect the job market to demand stronger coding and analytical skills.
Tôi kỳ vọng thị trường việc làm sẽ đòi hỏi kỹ năng lập trình và phân tích mạnh mẽ hơn.
I predict that ...
#18
tôi dự đoán rằng...
I predict that remote working will permanently change how offices are designed.
Tôi dự đoán rằng làm việc từ xa sẽ thay đổi vĩnh viễn cách thiết kế các văn phòng.
I'd probably ...
#19
tôi có lẽ sẽ...
If I have some free time this weekend, I'd probably go camping with my friends.
Nếu có thời gian rảnh vào cuối tuần này, tôi có lẽ sẽ đi cắm trại cùng bạn bè.
my guess is that ...
#20
tôi đoán rằng...
My guess is that air travel will become faster and more eco-friendly.
Tôi đoán rằng việc di chuyển bằng đường hàng không sẽ trở nên nhanh hơn và thân thiện với môi trường hơn.
it's likely that ...
#21
có khả năng rằng...
It's likely that smart homes will optimize energy usage automatically.
Có khả năng rằng các ngôi nhà thông minh sẽ tự động tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng.
it's quite likely that ...
#22
khá có khả năng rằng...
It's quite likely that artificial intelligence will assist doctors with early diagnoses.
Khá có khả năng rằng trí tuệ nhân tạo sẽ hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán sớm.
it's highly likely that ...
#23
rất có khả năng rằng...
It's highly likely that global tourism will rebound even stronger in the near future.
Rất có khả năng rằng du lịch toàn cầu sẽ phục hồi mạnh mẽ hơn nữa trong tương lai gần.
it's unlikely that ...
#24
khó có khả năng rằng...
It's unlikely that robots will completely replace human emotional empathy in healthcare.
Khó có khả năng rằng robot sẽ thay thế hoàn toàn sự đồng cảm của con người trong ngành y tế.
I'm going to ...
#25
tôi sẽ / dự định sẽ...
I'm going to enroll in an advanced language course next semester.
Tôi dự định sẽ đăng ký một khóa học ngoại ngữ nâng cao vào học kỳ tới.
I'm about to ...
#26
tôi sắp...
I'm about to graduate from university and start job hunting.
Tôi sắp tốt nghiệp đại học và bắt đầu tìm kiếm việc làm.
I'm due to ...
#27
tôi dự kiến sẽ...
I'm due to start my new internship at a multinational firm next Monday.
Tôi dự kiến sẽ bắt đầu kỳ thực tập mới tại một công ty đa quốc gia vào thứ Hai tới.
I intend to ...
#28
tôi có ý định...
I intend to gain hands-on work experience before pursuing a Master's degree.
Tôi có ý định tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế trước khi học thạc sĩ.
I'd like to ...
#29
tôi muốn...
I'd like to travel across Europe to experience diverse cultural heritage.
Tôi muốn du lịch khắp châu Âu để trải nghiệm các di sản văn hóa đa dạng.
I'd love to ...
#30
tôi rất muốn...
I'd love to learn a third language like French or Spanish someday.
Tôi rất muốn học một ngôn ngữ thứ ba như tiếng Pháp hoặc tiếng Tây Ban Nha vào một ngày nào đó.
I'm aiming to ...
#31
tôi đang đặt mục tiêu...
I'm aiming to achieve at least an 8.0 overall score on the IELTS exam.
Tôi đang đặt mục tiêu đạt điểm tổng ít nhất 8.0 trong kỳ thi IELTS.
my plan is to ...
#32
kế hoạch của tôi là...
My plan is to save enough capital to purchase my first home in five years.
Kế hoạch của tôi là tiết kiệm đủ vốn để mua căn nhà đầu tiên trong vòng 5 năm.
chances are ...
#33
khả năng cao là...
Chances are local businesses will embrace digital payment methods completely.
Khả năng cao là các doanh nghiệp địa phương sẽ áp dụng hoàn toàn phương thức thanh toán số.
will probably ...
#34
có lẽ sẽ...
Young people will probably prefer flexible freelance work over rigid nine-to-five jobs.
Giới trẻ có lẽ sẽ chuộng công việc tự do linh hoạt hơn là công việc cố định từ 9 giờ đến 5 giờ.
will most likely ...
#35
rất có thể sẽ...
Universities will most likely incorporate more blended learning modules.
Các trường đại học rất có thể sẽ tích hợp nhiều học phần kết hợp trực tiếp và trực tuyến hơn.
may well ...
#36
rất có thể sẽ...
Solar panels may well become standard features in modern residential architecture.
Pin mặt trời rất có thể sẽ trở thành trang bị tiêu chuẩn trong kiến trúc nhà ở hiện đại.
might ...
#37
có thể sẽ...
Consumers might shift towards eco-friendly packaging if given affordable choices.
Người tiêu dùng có thể sẽ chuyển sang dùng bao bì thân thiện môi trường nếu có lựa chọn hợp túi tiền.
may ...
#38
có thể sẽ...
Global warming may alter agricultural crop yields in many tropical regions.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu có thể làm biến đổi sản lượng cây trồng ở nhiều vùng nhiệt đới.
could potentially ...
#39
có khả năng có thể...
Telemedicine could potentially bridge the healthcare gap in remote communities.
Y tế từ xa có khả năng thu hẹp khoảng cách chăm sóc sức khỏe tại các vùng sâu vùng xa.
is likely to ...
#40
có khả năng sẽ...
Urban population density is likely to intensify over the coming decades.
Mật độ dân số đô thị có khả năng sẽ gia tăng mạnh mẽ trong những thập kỷ tới.
is expected to ...
#41
được dự đoán là sẽ...
The global market for electric vehicles is expected to expand exponentially.
Thị trường xe điện toàn cầu được dự đoán là sẽ mở rộng vượt bậc.
is predicted to ...
#42
được dự đoán sẽ...
Sea levels are predicted to rise steadily if emissions are not curtailed.
Mực nước biển được dự đoán sẽ dâng lên đều đặn nếu lượng khí thải không được cắt giảm.
is set to ...
#43
được dự báo / sắp sửa sẽ...
The government is set to unveil new environmental tax incentives next month.
Chính phủ sắp sửa công bố các chính sách ưu đãi thuế môi trường mới vào tháng tới.
is bound to ...
#44
chắc chắn sẽ...
Excessive reliance on smartphones is bound to affect interpersonal communication.
Sự phụ thuộc quá mức vào điện thoại thông minh chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến giao tiếp trực tiếp.
is almost certain to ...
#45
gần như chắc chắn sẽ...
Automation is almost certain to eliminate repetitive administrative tasks.
Tự động hóa gần như chắc chắn sẽ loại bỏ các công việc hành chính lặp đi lặp lại.
is sure to ...
#46
chắc chắn sẽ...
Investing in renewable energy is sure to yield long-term societal advantages.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo chắc chắn sẽ mang lại những lợi ích xã hội lâu dài.
is unlikely to ...
#47
khó có khả năng...
Print media is unlikely to regain its former dominance in news distribution.
Báo in khó có khả năng lấy lại vị thế thống trị trước đây trong việc truyền tải tin tức.
is not likely to ...
#48
không có nhiều khả năng sẽ...
Housing prices in prime metropolitan areas are not likely to drop significantly.
Giá nhà ở các khu vực đô thị đắc địa không có nhiều khả năng sẽ giảm đáng kể.