/ Nền tảng thi APTIS
APTIS — 45 công thức cơ bản
45 công thức ngữ pháp dùng nhiều nhất cho người mất gốc thi APTIS — chỉ nguyên nhân và kết quả (because of, so…that, as a result), mục đích (in order to, so that), nhượng bộ (although, despite), so sánh, điều kiện và các cặp liên từ (not only…but also, either…or). Mỗi công thức có một câu ví dụ dễ nhớ và bản dịch tiếng Việt.
45Công thức
45Câu ví dụ
VIBản dịch
B1Mục tiêu
$ search >
In terms of
#1
In terms of grammar, I need more practice.
Xét về ngữ pháp, tôi cần luyện tập nhiều hơn.
Play an important role in
#2
Vocabulary plays an important role in the Aptis exam.
Từ vựng đóng vai trò quan trọng trong kỳ thi Aptis.
Have an effect on
#3
Lack of sleep has a negative effect on my concentration.
Thiếu ngủ ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tập trung của tôi.
Be supposed to
#4
Candidates are supposed to arrive 30 minutes early.
Thí sinh phải đến sớm 30 phút.
Be said to
#5
Aptis is said to be easier than some other English tests.
Aptis được cho là dễ hơn một số bài thi tiếng Anh khác.
Because of + N/V-ing
#6
Bởi vì
I couldn’t attend the English class because of my illness.
Tôi không thể tham gia lớp tiếng Anh vì bị ốm.
Due to / Owing to + N/V-ing
#7
The exam was delayed due to technical problems.
Bài thi bị hoãn do sự cố kỹ thuật.
So + adj + that + S + V
#8
I was so nervous that I forgot some vocabulary.
Tôi lo lắng đến mức quên mất một vài từ vựng.
Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
#9
It was such an interesting English lesson that everyone enjoyed it.
Đó là một buổi học tiếng Anh rất thú vị nên mọi người đều thích.
As a result, S + V
#10
I practiced speaking every day. As a result, my English improved.
Tôi luyện nói mỗi ngày. Kết quả là tiếng anh của tôi tốt hơn.
Allow + O + to V
#11
My teacher allows us to ask questions anytime.
Giáo viên cho phép chúng tôi hỏi bất cứ lúc nào.
Used to
#12
I used to be afraid of speaking English.
Tôi từng sợ nói tiếng Anh.
Be used to
#13
I am used to studying online.
Tôi đã quen với việc học online.
Get used to
#14
I am getting used to speaking English every day.
Tôi đang dần quen với việc nói tiếng Anh mỗi ngày.
Enjoy / Avoid / Mind + V-ing
#15
I enjoy learning English with my friends.
Tôi thích học tiếng Anh cùng bạn bè.
To / In order to / So as to
#16
I joined an English course to improve my speaking skills.
Tôi tham gia một khóa học tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nói.
So that + S + can/could
#17
I write down new words so that I can remember them more easily.
Tôi ghi lại từ mới để có thể nhớ chúng dễ hơn.
Although / Though / Even though
#18
Although English is difficult, I enjoy learning it.
Mặc dù tiếng Anh khó nhưng tôi vẫn thích học
Despite / In spite of
#19
Despite being busy, I studied for the Aptis test.
Mặc dù bận nhưng tôi vẫn học để thi Aptis.
No matter how
#20
No matter how difficult the test is, I will try my best.
Dù bài thi khó thế nào tôi cũng sẽ cố gắng hết sức.
Neither...nor...
#21
I like neither noisy places nor crowded classrooms.
Tôi không thích nơi ồn ào cũng không thích lớp học đông.
It takes + O + time + to V
#22
It takes me about one hour to finish a writing task.
Tôi mất khoảng một tiếng để hoàn thành một bài viết.
Spend + time + V-ing
#23
I spend at least thirty minutes practicing speaking every day.
Tôi dành ít nhất 30 phút luyện nói mỗi ngày.
Be likely to
#24
She is likely to pass the Aptis exam.
Cô ấy có khả năng sẽ đỗ kỳ thi Aptis.
According to
#25
According to my teacher, practice is the key to success.
Theo giáo viên của tôi, luyện tập là chìa khóa thành công.
The + comparative..., the + comparative...
#26
The more you practice speaking, the more confident you become.
Bạn càng luyện nói nhiều thì càng tự tin.
Not as...as
#27
Reading is not as difficult as Writing for me.
Reading không khó bằng Writing đối với tôi.
More and more
#28
More and more students choose to learn English online.
Ngày càng nhiều học sinh chọn học tiếng Anh online.
If + S + V
#29
If you practice every day, you will make progress.
Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, bạn sẽ tiến bộ.
Unless
#30
You won’t improve unless you practice speaking.
Bạn sẽ không tiến bộ nếu không luyện nói.
As long as
#31
You can pass the exam as long as you study regularly.
Bạn có thể đỗ kỳ thi miễn là học đều đặn.
Wish + past simple
#32
I wish I had started learning English earlier.
Tôi ước mình đã bắt đầu học tiếng Anh sớm hơn.
If only
#33
If only I had more free time to study English.
Giá mà tôi có nhiều thời gian hơn để học tiếng Anh.
Find it + adj + to V
#34
I find it easy to learn vocabulary with flashcards.
Tôi thấy học từ vựng bằng flashcard khá dễ.
Make + O + adj
#35
Listening to English songs makes me relaxed.
Nghe nhạc tiếng Anh khiến tôi thư giãn.
Too...to...
#36
I was too tired to study after work.
Tôi quá mệt để học sau giờ làm.
Adj + enough + to V
#37
I am confident enough to speak English in class.
Tôi đủ tự tin để nói tiếng Anh trong lớp.
Be worth + V-ing
#38
This English book is worth reading.
Cuốn sách tiếng Anh này rất đáng đọc.
Have difficulty + V-ing
#39
Many students have difficulty remembering new words.
Nhiều học sinh gặp khó khăn khi ghi nhớ từ mới.
Prefer...to...
#40
I prefer studying in the morning to studying at night.
Tôi thích học vào buổi sáng hơn buổi tối.
Decide / Plan / Hope + to V
#41
I hope to get a B2 certificate this year.
Tôi hy vọng đạt chứng chỉ B2 năm nay.
Stop + V-ing
#42
I stopped wasting time on social media before the exam.
Tôi đã ngừng lãng phí thời gian vào mạng xã hội trước kỳ thi.
Not only...but also...
#43
My English teacher is not only friendly but also patient.
Giáo viên tiếng Anh của tôi không chỉ thân thiện mà còn kiên nhẫn.
Both...and...
#44
I want to improve both my speaking and writing skills.
Tôi muốn cải thiện cả kỹ năng nói lẫn viết.
Either...or...
#45
You can study either online or offline.
Bạn có thể học online hoặc offline.